Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
中trung
- Zhōng
giữa, trong; Trung Quốc; (phương ngữ) được, ổn; họ Trung
- zhòng
trúng (đích, giải); bị (trúng phải)
Kết quả
- 中ZhōngTRUNGgiữa, trong; Trung Quốc; (phương ngữ) được, ổn; họ TrungTOCFL 1
- 中国Zhōng guóTRUNG QUỐCTrung QuốcHSK 1 · TOCFL 1
- 中午zhōng wǔTRUNG NGỌbuổi trưaHSK 1 · TOCFL 1
- 中学zhōng xuéTRUNG HỌCtrường trung học (cấp hai và cấp ba)TOCFL 2
- 中间zhōng jiānTRUNG GIANở giữa, chính giữa; trong số; trong khoảng (thời gian)HSK 3 · TOCFL 1
- 中餐zhōng cānTRUNG XANmón ăn Trung Quốc, cơm Tàu; bữa trưaTOCFL 3
- 中年zhōng niánTRUNG NIÊNtrung niênTOCFL 4
- 中文Zhōng wénTRUNG VĂNtiếng Trung, Trung văn (chủ yếu chữ viết)HSK 4 · TOCFL 1
- 中华Zhōng huáTRUNG HOATrung Hoa (tên gọi trang trọng của Trung Quốc)
- 中级zhōng jíTRUNG CẤPtrung cấp, cấp trung bìnhTOCFL 4
- 中介zhōng jièTRUNG GIỚItrung gian; môi giới; công ty môi giớiHSK 5
- 中期zhōng qīTRUNG KỲgiữa kỳ, thời kỳ giữa; trung hạn
- 中外zhōng wàiTRUNG NGOẠITrung Quốc và nước ngoài, trong và ngoài nước
- 中心zhōng xīnTRUNG TÂMtrung tâmHSK 5 · TOCFL 2
- 中旬zhōng xúnTRUNG TUẦNtrung tuần (ngày 11 đến 20 trong tháng)HSK 5 · TOCFL 5
- 中药zhōng yàoTRUNG DƯỢCthuốc Bắc, thuốc Đông yTOCFL 4
- 中医Zhōng yīTRUNG YĐông y, y học cổ truyền Trung Quốc; thầy thuốc Đông yTOCFL 5
- 中等zhōng děngmedium
- 中毒zhòng dúto be poisonedTOCFL 4
- 中断zhōng duànto cut short; to break off; to discontinue; to interruptHSK 6 · TOCFL 5
- 中奖zhòng jiǎngto win a prize (in a lottery etc)TOCFL 5
- 中立zhōng lìneutral; neutralityHSK 6 · TOCFL 5
- 中央zhōng yāngcentral; middle; center; central authorities (of a state)HSK 6 · TOCFL 4
- 中途zhōng túmidwayTOCFL 4
- 中性zhōng xìngneutral
- 中庸Zhōng yōngthe Doctrine of the Mean, one of the Four Books 四书TOCFL 5
- 中止zhōng zhǐto cease; to suspend; to break off; to stop; to discontinue
- 中部zhōng bùmiddle part; central sectionTOCFL 3
- 中型zhōng xíngmedium sized
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.