中
Zhōngㄓㄨㄥ
Hán Việt: TRUNG
Phồn thể: 中
HSK 3.0 · 3TOCFL 1
NghĩaZhōng(từ chỉ phương vị, từ khu biệt, động từ)
giữa, trong; Trung Quốc; (phương ngữ) được, ổn; họ Trung
Ví dụ
这些学生中,有三个是越南人。
zhè xiē xué shēng zhōng, yǒu sān gè shì yuè nán rén.
Trong số học sinh này, có ba người là người Việt.
他在学习中遇到了很多困难。
tā zài xué xí zhōng yù dào le hěn duō kùn nán.
Trong quá trình học cậu ấy gặp nhiều khó khăn.
我们公司和中方合作。
wǒ men gōng sī hé zhōng fāng hé zuò.
Công ty chúng tôi hợp tác với phía Trung Quốc.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Nghĩazhòng(từ chỉ phương vị, từ khu biệt, động từ)
trúng (đích, giải); bị (trúng phải)
Ví dụ
他一下子就猜中了答案。
tā yí xià zǐ jiù cāi zhòng le dá àn.
Anh ấy đoán trúng đáp án ngay lập tức.
我买彩票中了五百块。
wǒ mǎi cǎi piào zhōng le wǔ bǎi kuài.
Tôi mua xổ số trúng năm trăm tệ.
天太热,他中暑了。
tiān tài rè, tā zhōng shǔ le.
Trời nóng quá, anh ấy bị say nắng.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TRÚNG · 4 nét
giữa, trong; Trung Quốc; (phương ngữ) được, ổn; họ Trung
Từ liên quan
- 中国 Zhōng guó — Trung Quốc
- 中午 zhōng wǔ — buổi trưa
- 中间 zhōng jiān — ở giữa, chính giữa; trong số; trong khoảng (thời gian)
- 其中 qí zhōng — trong đó, trong số đó
- 中文 Zhōng wén — tiếng Trung, Trung văn (chủ yếu chữ viết)
- 中心 zhōng xīn — trung tâm
- 集中 jí zhōng — tập trung; dồn lại; tập trung (tính từ)
- 中介 zhōng jiè — trung gian; môi giới; công ty môi giới