Bỏ qua, tới nội dung

中毒

zhòng dúㄓㄨㄥˋ ㄉㄨˊ

Phồn thể: 中毒

HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to be poisoned

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TRÚNG · 4 nét

giữa, trong; Trung Quốc; (phương ngữ) được, ổn; họ Trung

ĐỘC · 9 nét