中介
zhōng jièㄓㄨㄥ ㄐㄧㄝˋ
Hán Việt: TRUNG GIỚI
Phồn thể: 中介
HSK 5HSK 3.0 · 5
Nghĩa(danh từ)
trung gian; môi giới; công ty môi giới
Ví dụ
我们是通过中介租的房子。
wǒ men shì tōng guò zhōng jiè zū de fáng zi.
Chúng tôi thuê nhà qua môi giới.
找中介要付中介费。
zhǎo zhōng jiè yào fù zhōng jiè fèi.
Tìm qua môi giới phải trả phí môi giới.
他在一家房产中介工作。
tā zài yì jiā fáng chǎn zhōng jiè gōng zuò.
Anh ấy làm ở một công ty môi giới bất động sản.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TRÚNG · 4 nét
giữa, trong; Trung Quốc; (phương ngữ) được, ổn; họ Trung
GIỚI · 4 nét
Từ liên quan
- 中国 Zhōng guó — Trung Quốc
- 中午 zhōng wǔ — buổi trưa
- 中间 zhōng jiān — ở giữa, chính giữa; trong số; trong khoảng (thời gian)
- 其中 qí zhōng — trong đó, trong số đó
- 中文 Zhōng wén — tiếng Trung, Trung văn (chủ yếu chữ viết)
- 中心 zhōng xīn — trung tâm
- 集中 jí zhōng — tập trung; dồn lại; tập trung (tính từ)
- 中旬 zhōng xún — trung tuần (ngày 11 đến 20 trong tháng)