中间
zhōng jiānㄓㄨㄥ ㄐㄧㄢ
Hán Việt: TRUNG GIAN
Phồn thể: 中間
HSK 3HSK 3.0 · 3TOCFL 1
Nghĩa(từ chỉ phương vị)
ở giữa, chính giữa; trong số; trong khoảng (thời gian)
Ví dụ
站在中间的是我哥哥。
zhàn zài zhōng jiān de shì wǒ gē ge.
Người đứng ở giữa là anh trai tôi.
银行在超市和医院中间。
yín háng zài chāo shì hé yī yuàn zhōng jiān.
Ngân hàng nằm giữa siêu thị và bệnh viện.
我们同学中间,他最高。
wǒ men tóng xué zhōng jiān, tā zuì gāo.
Trong số bạn học chúng tôi, cậu ấy cao nhất.
Từ hay nhầm
- 中介 — Chú ý: "trung gian" trong tiếng Việt (người môi giới) là 中介, còn 中间 chỉ vị trí "ở giữa".
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TRÚNG · 4 nét
giữa, trong; Trung Quốc; (phương ngữ) được, ổn; họ Trung
GIÁN · 7 nét
lượng từ: gian, căn (phòng); giữa, trong khoảng
Từ liên quan
- 中国 Zhōng guó — Trung Quốc
- 中午 zhōng wǔ — buổi trưa
- 其中 qí zhōng — trong đó, trong số đó
- 中文 Zhōng wén — tiếng Trung, Trung văn (chủ yếu chữ viết)
- 中心 zhōng xīn — trung tâm
- 集中 jí zhōng — tập trung; dồn lại; tập trung (tính từ)
- 中介 zhōng jiè — trung gian; môi giới; công ty môi giới
- 中旬 zhōng xún — trung tuần (ngày 11 đến 20 trong tháng)