Bỏ qua, tới nội dung

中央

zhōng yāngㄓㄨㄥ ㄧㄤ

Phồn thể: 中央

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

central; middle; center; central authorities (of a state)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TRÚNG · 4 nét

giữa, trong; Trung Quốc; (phương ngữ) được, ổn; họ Trung

5 nét