Bỏ qua, tới nội dung

中部

zhōng bùㄓㄨㄥ ㄅㄨˋ

Phồn thể: 中部

TOCFL 3

Nghĩa(từ chỉ phương vị)

middle part; central section

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TRÚNG · 4 nét

giữa, trong; Trung Quốc; (phương ngữ) được, ổn; họ Trung

BỘ · 10 nét

bộ phận, phòng, ban; bộ (chính phủ); lượng từ: bộ (phim, sách, máy)