Bỏ qua, tới nội dung

中奖

zhòng jiǎngㄓㄨㄥˋ ㄐㄧㄤˇ

Phồn thể: 中獎

HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to win a prize (in a lottery etc)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TRÚNG · 4 nét

giữa, trong; Trung Quốc; (phương ngữ) được, ổn; họ Trung

TƯỞNG · 9 nét

giải thưởng, phần thưởng; thưởng, khen thưởng