中华
Zhōng huáㄓㄨㄥ ㄏㄨㄚˊ
Hán Việt: TRUNG HOA
Phồn thể: 中華
HSK 3.0 · 5
Nghĩa(danh từ riêng)
Trung Hoa (tên gọi trang trọng của Trung Quốc)
Văn phong trang trọng: 中华民族, 中华文化.
Ví dụ
春节是中华民族最重要的节日。
chūn jié shì zhōng huá mín zú zuì zhòng yào de jié rì.
Tết Xuân là ngày lễ quan trọng nhất của dân tộc Trung Hoa.
这本书介绍中华文化。
zhè běn shū jiè shào zhōng huá wén huà.
Cuốn sách này giới thiệu văn hóa Trung Hoa.
他们在国外也保留着中华传统。
tā men zài guó wài yě bǎo liú zhe zhōng huá chuán tǒng.
Ở nước ngoài họ vẫn giữ truyền thống Trung Hoa.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TRÚNG · 4 nét
giữa, trong; Trung Quốc; (phương ngữ) được, ổn; họ Trung
HOA · 6 nét
Từ liên quan
- 中国 Zhōng guó — Trung Quốc
- 中午 zhōng wǔ — buổi trưa
- 中间 zhōng jiān — ở giữa, chính giữa; trong số; trong khoảng (thời gian)
- 其中 qí zhōng — trong đó, trong số đó
- 中文 Zhōng wén — tiếng Trung, Trung văn (chủ yếu chữ viết)
- 中心 zhōng xīn — trung tâm
- 集中 jí zhōng — tập trung; dồn lại; tập trung (tính từ)
- 中介 zhōng jiè — trung gian; môi giới; công ty môi giới