又 / 再 / 还
又: lại (đã); 再: lại (sẽ), nữa; 还: vẫn, còn
HSK 3HSK 3.0 · 3
又 + V (+ 了) (lặp lại đã xảy ra) | 再 + V (lặp lại sẽ xảy ra) | 还 + V (vẫn; còn; thêm)
Tiếng Việt dùng “lại/nữa” cho cả ba, nên cần phân biệt theo thời điểm. 又 dùng cho sự lặp lại ĐÃ xảy ra: 他又迟到了. 再 dùng cho sự lặp lại SẼ xảy ra hoặc yêu cầu: 请再说一遍, 明天再来. 还 diễn tả sự tiếp diễn (十点了他还在工作 – vẫn) hoặc bổ sung, và trong câu ý muốn tương lai: 我还想再吃一碗 – 还 đứng trước động từ năng nguyện, 再 đứng sau. Ngoại lệ: 又 dùng được cho tương lai có quy luật (明天又是星期一了).
HSK 3–4 phần Đọc chọn từ điền chỗ trống, rất hay đưa cả ba từ làm phương án.
Ví dụ
他昨天迟到了,今天又迟到了。
Hôm qua anh ấy đến muộn, hôm nay lại đến muộn.
我没听清楚,请你再说一遍。
Tôi nghe không rõ, bạn nói lại một lần nữa nhé.
这个电影太好看了,我还想再看一遍。
Phim hay quá, tôi còn muốn xem lại lần nữa.
十点了,他还在工作。
Mười giờ rồi mà anh ấy vẫn đang làm việc.
明天又是周末了!
Mai lại là cuối tuần rồi!
Bài tập
1.他上星期来过,昨天 来了。
2.今天太晚了,我们明天 谈吧。
3.这个菜真好吃,我还想 吃一碗。
4.已经十二点了,他 在看书。