越…越…
Càng… càng…
HSK 3HSK 3.0 · 3
(S1) + 越 + A,(S2) + 越 + B
越A越B cho biết B thay đổi theo A, giống “càng… càng…” trong tiếng Việt: 雨越下越大 (mưa càng lúc càng to), 这本书我越看越喜欢. Hai vế có thể cùng chủ ngữ hoặc khác chủ ngữ (东西越便宜,买的人越多). Giống 越来越, không đặt 很/非常 sau 越. Đừng nhầm với 越来越: 越来越 chỉ thay đổi theo thời gian, còn 越…越… thay đổi theo một yếu tố khác.
HSK 3–4 phần Viết sắp xếp câu và Đọc chọn từ.
Ví dụ
雨越下越大。
Mưa càng lúc càng to.
这本书我越看越喜欢。
Quyển sách này tôi càng đọc càng thích.
你越着急,越容易出错。
Bạn càng sốt ruột càng dễ mắc lỗi.
东西越便宜,买的人越多。
Đồ càng rẻ thì người mua càng đông.
Bài tập
1.雨越下 大。
2.他越说越 。
3.汉字 练越好看。
4.Chọn cách nói đúng của “càng nghĩ càng lo”: