除了…以外
Ngoại trừ…; ngoài… ra còn…
HSK 3HSK 3.0 · 3
除了 + A (以外),S + 都… (trừ A) | 除了 + A (以外),S + 还/也… (ngoài A còn)
除了…以外 có hai nghĩa tùy vào phó từ ở vế sau. Với 都 (hoặc 什么都不, 谁都不…), nó mang nghĩa loại trừ “trừ A ra, tất cả đều…”: 除了小王,我们都去了. Với 还/也, nó mang nghĩa bổ sung “ngoài A ra còn…”: 除了汉语,他还会说日语. 以外 có thể lược bỏ hoặc thay bằng 之外. Người học hay quên phó từ ở vế sau, khiến câu không rõ nghĩa.
HSK 3–4 phần Đọc hiểu (hỏi ai không đi, ngoài… còn gì) và Viết.
Ví dụ
除了小王以外,我们都去了。
Trừ Tiểu Vương ra, chúng tôi đều đi.
除了汉语,他还会说日语。
Ngoài tiếng Trung, anh ấy còn biết nói tiếng Nhật.
这家店除了星期一,每天都开门。
Cửa hàng này trừ thứ Hai ra ngày nào cũng mở cửa.
除了看书以外,我也喜欢运动。
Ngoài đọc sách, tôi cũng thích thể thao.
Bài tập
1.除了他以外,大家 来了。
2.除了游泳,我 喜欢打篮球。
3.Câu 除了咖啡,我什么都不喝 nghĩa là:
4. 星期天以外,他每天都工作。