专门
zhuān ménㄓㄨㄢ ㄇㄣˊ
Hán Việt: CHUYÊN MÔN
Phồn thể: 專門
HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 4
Nghĩa(phó từ, từ khu biệt)
chuyên, chuyên môn, chuyên biệt; đặc biệt, riêng để (làm gì)
Ví dụ
我专门来看你的。
wǒ zhuān mén lái kàn nǐ de.
Tôi đến đặc biệt để thăm bạn đấy.
这是一家专门卖茶叶的店。
zhè shì yì jiā zhuān mén mài chá yè de diàn.
Đây là cửa hàng chuyên bán trà.
公司专门请了一位老师教我们中文。
gōng sī zhuān mén qǐng le yí wèi lǎo shī jiào wǒ men zhōng wén.
Công ty mời riêng một giáo viên dạy chúng tôi tiếng Trung.
Từ hay nhầm
- 专业 — Hán Việt "chuyên môn" nhưng 专门 thường là phó từ "chuyên, riêng để"; "chuyên môn" (ngành nghề, kiến thức chuyên sâu) tiếng Trung là 专业.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CHUYÊN · 4 nét
MÔN · 3 nét
cửa; lượng từ: môn (học), khóa học; họ Môn
Từ liên quan
- 专业 zhuān yè — chuyên ngành; chuyên nghiệp
- 专家 zhuān jiā — chuyên gia
- 专心 zhuān xīn — chuyên tâm; tập trung
- 专利 zhuān lì — patent; sth uniquely enjoyed (or possessed etc) by a certain group of people; monopoly
- 专题 zhuān tí — specific topic (addressed by a book, lecture, TV program etc); article, report or program etc on a specific topic
- 专程 zhuān chéng — specifically; specially (for that purpose)
- 专科 zhuān kē — specialized subject; branch (of medicine); specialized training school
- 专长 zhuān cháng — specialty; special knowledge or ability