第二天
dì èr tiān
Phồn thể: 第二天
Nghĩa
next day; the morrow
Từ này không thuộc danh sách HSK/TOCFL — nghĩa lấy từ từ điển CC-CEDICT.
Cách viết
ĐỆ · 11 nét
tiền tố chỉ số thứ tự: thứ…
NHỊ · 2 nét
hai, số 2; thứ hai (第二)
THIÊN · 4 nét
ngày; trời, bầu trời; thời tiết