Bỏ qua, tới nội dung

难怪

nán guàiㄋㄢˊ ㄍㄨㄞˋ

Hán Việt: NAN QUÁI

Phồn thể: 難怪

HSK 5HSK 3.0 · 7–9TOCFL 3

Nghĩa(phó từ)

thảo nào, chẳng trách, hèn gì

Ví dụ

  • 下雨了,难怪这么冷。

    xià yǔ le, nán guài zhè me lěng.

    Trời mưa rồi, thảo nào lạnh thế.

  • 他住过北京三年,难怪中文这么好。

    tā zhù guò běi jīng sān nián, nán guài zhōng wén zhè me hǎo.

    Anh ấy từng sống ở Bắc Kinh ba năm, hèn gì tiếng Trung giỏi vậy.

  • 难怪你不知道,这是昨天才定的。

    nán guài nǐ bù zhī dào, zhè shì zuó tiān cái dìng de.

    Chẳng trách cậu không biết, việc này mới quyết hôm qua.

Từ hay nhầm

  • 怪不得 — Nghĩa gần như giống 难怪, khẩu ngữ hơn một chút.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NẠN · 10 nét

khó; khó mà; (难 + động từ) dở, xấu, khó (难吃, 难看)

QUÁI · 8 nét

lạ, kỳ quái; trách, đổ lỗi; khá, rất (怪…的); quái vật