艰难
jiān nánㄐㄧㄢ ㄋㄢˊ
Phồn thể: 艱難
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(tính từ, danh tính từ, phó tính từ)
difficult; hard; challenging
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
GIAN · 8 nét
NẠN · 10 nét
khó; khó mà; (难 + động từ) dở, xấu, khó (难吃, 难看)