灾难
zāi nànㄗㄞ ㄋㄢˋ
Phồn thể: 災難
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
disaster; catastrophe
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TAI · 7 nét
NẠN · 10 nét
khó; khó mà; (难 + động từ) dở, xấu, khó (难吃, 难看)
zāi nànㄗㄞ ㄋㄢˋ
Phồn thể: 災難
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
disaster; catastrophe
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
TAI · 7 nét
NẠN · 10 nét
khó; khó mà; (难 + động từ) dở, xấu, khó (难吃, 难看)