难
nánㄋㄢˊ
Hán Việt: NAN
Phồn thể: 難
HSK 3HSK 3.0 · 3TOCFL 1
Nghĩanán(phó tính từ, tính từ, động từ, vocab.word.pos.g)
khó; khó mà; (难 + động từ) dở, xấu, khó (难吃, 难看)
难吃 = dở (đồ ăn), 难看 = xấu, 难听 = khó nghe.
Ví dụ
汉字难不难?
hàn zì nán bu nán?
Chữ Hán có khó không?
这道题太难了。
zhè dào tí tài nán le.
Câu này khó quá.
这个菜真难吃。
zhè ge cài zhēn nán chī.
Món này dở thật.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Nghĩanàn(phó tính từ, tính từ, động từ, vocab.word.pos.g)
tai nạn, hoạn nạn (难民: người tị nạn)
Ví dụ
很多难民需要帮助。
hěn duō nàn mín xū yào bāng zhù.
Nhiều người tị nạn cần được giúp đỡ.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NẠN · 10 nét
khó; khó mà; (难 + động từ) dở, xấu, khó (难吃, 难看)
Từ liên quan
- 难过 nán guò — buồn, đau lòng; khó chịu (trong người); (cuộc sống) khó khăn
- 困难 kùn nan — khó khăn
- 难道 nán dào — chẳng lẽ, lẽ nào (câu hỏi tu từ)
- 难受 nán shòu — khó chịu, mệt (trong người); buồn, khổ tâm
- 难怪 nán guài — thảo nào, chẳng trách, hèn gì
- 难看 nán kàn — xấu, khó coi; (sắc mặt) khó chịu, tệ
- 艰难 jiān nán — difficult; hard; challenging
- 灾难 zāi nàn — disaster; catastrophe