Bỏ qua, tới nội dung

Từ điển Trung – Việt

Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.

看khán
  • kàn HSK 1

    nhìn, xem, đọc; thăm; khám (bệnh); thấy rằng; tùy vào; thử (…看看)

  • kān

    trông, coi, giữ (trẻ em, nhà cửa)

Xem chi tiết, ví dụ và cách viết

Kết quả

Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.