Bỏ qua, tới nội dung

看家

kān jiā

Phồn thể: 看家

TOCFL 4

Nghĩa

to look after the house; (of skill, ability) special; outstanding

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHÁN · 9 nét

trông, coi, giữ (trẻ em, nhà cửa)

GIA · 10 nét

nhà, gia đình; lượng từ: (cửa hàng, công ty, nhà hàng); nhà (chuyên gia: 作家, 画家)