Bỏ qua, tới nội dung

看管

kān guǎnㄎㄢ ㄍㄨㄢˇ

Phồn thể: 看管

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to look after

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHÁN · 9 nét

trông, coi, giữ (trẻ em, nhà cửa)

QUẢN · 14 nét

quản lý, trông coi; can thiệp, quan tâm; ống; lượng từ: ống, tuýp