看得起
kàn de qǐㄎㄢˋ ㄉㄜ˙ ㄑㄧˇ
Phồn thể: 看得起
HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(động từ)
to show respect for; to think highly of
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KHÁN · 9 nét
trông, coi, giữ (trẻ em, nhà cửa)
ĐẮC · 11 nét
được, đạt được; mắc (bệnh); (phép tính) bằng
KHỞI · 10 nét
dậy, đứng dậy; nổi lên, bắt đầu (从…起); lượng từ: vụ (sự việc, tai nạn)
Từ liên quan
- 看 kàn — nhìn, xem, đọc; thăm; khám (bệnh); thấy rằng; tùy vào; thử (…看看)
- 看见 kàn jiàn — nhìn thấy, trông thấy
- 看法 kàn fǎ — cách nhìn, quan điểm, ý kiến
- 看来 kàn lai — xem ra, có vẻ
- 难看 nán kàn — xấu, khó coi; (sắc mặt) khó chịu, tệ
- 看不起 kàn bu qǐ — coi thường, khinh thường, xem thường
- 看待 kàn dài — to look upon; to regard
- 看望 kàn wàng — thăm; thăm hỏi