Bỏ qua, tới nội dung

看得起

kàn de qǐㄎㄢˋ ㄉㄜ˙ ㄑㄧˇ

Phồn thể: 看得起

HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(động từ)

to show respect for; to think highly of

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHÁN · 9 nét

trông, coi, giữ (trẻ em, nhà cửa)

ĐẮC · 11 nét

được, đạt được; mắc (bệnh); (phép tính) bằng

KHỞI · 10 nét

dậy, đứng dậy; nổi lên, bắt đầu (从…起); lượng từ: vụ (sự việc, tai nạn)