看得见
kàn dé jiànㄎㄢˋ ㄉㄜˊ ㄐㄧㄢˋ
Phồn thể: 看得見
Nghĩa(động từ)
can see; visible
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KHÁN · 9 nét
trông, coi, giữ (trẻ em, nhà cửa)
ĐẮC · 11 nét
được, đạt được; mắc (bệnh); (phép tính) bằng
HIỆN · 4 nét
gặp; thấy (bổ ngữ: 看见, 听见); ý kiến
Từ liên quan
- 看 kàn — nhìn, xem, đọc; thăm; khám (bệnh); thấy rằng; tùy vào; thử (…看看)
- 看见 kàn jiàn — nhìn thấy, trông thấy
- 看法 kàn fǎ — cách nhìn, quan điểm, ý kiến
- 看来 kàn lai — xem ra, có vẻ
- 难看 nán kàn — xấu, khó coi; (sắc mặt) khó chịu, tệ
- 看不起 kàn bu qǐ — coi thường, khinh thường, xem thường
- 看待 kàn dài — to look upon; to regard
- 看望 kàn wàng — thăm; thăm hỏi