Bỏ qua, tới nội dung

看好

kān hǎoㄎㄢ ㄏㄠˇ

Phồn thể: 看好

HSK 3.0 · 6

Nghĩakān hǎo(động từ)

to keep an eye on

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩakàn hǎo(động từ)

to regard as having good prospects

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHÁN · 9 nét

trông, coi, giữ (trẻ em, nhà cửa)

HIẾU · 6 nét

tốt, hay, ngon; được, đồng ý; dễ (làm gì); rất (cảm thán); xong (bổ ngữ)