看热闹
kàn rè naoㄎㄢˋ ㄖㄜˋ ㄋㄠ˙
Phồn thể: 看熱鬧
Nghĩa(động từ)
to enjoy watching a bustling scene; to go where the crowds are
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KHÁN · 9 nét
trông, coi, giữ (trẻ em, nhà cửa)
NHIỆT · 10 nét
nóng; hâm nóng; nhiệt tình, sốt sắng
NÁO · 8 nét
ồn ào; làm ầm ĩ; quấy; gây (chuyện); bị (bệnh, thiên tai)
Từ liên quan
- 看 kàn — nhìn, xem, đọc; thăm; khám (bệnh); thấy rằng; tùy vào; thử (…看看)
- 看见 kàn jiàn — nhìn thấy, trông thấy
- 看法 kàn fǎ — cách nhìn, quan điểm, ý kiến
- 看来 kàn lai — xem ra, có vẻ
- 难看 nán kàn — xấu, khó coi; (sắc mặt) khó chịu, tệ
- 看不起 kàn bu qǐ — coi thường, khinh thường, xem thường
- 看待 kàn dài — to look upon; to regard
- 看望 kàn wàng — thăm; thăm hỏi