Bỏ qua, tới nội dung

看热闹

kàn rè naoㄎㄢˋ ㄖㄜˋ ㄋㄠ˙

Phồn thể: 看熱鬧

Nghĩa(động từ)

to enjoy watching a bustling scene; to go where the crowds are

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHÁN · 9 nét

trông, coi, giữ (trẻ em, nhà cửa)

NHIỆT · 10 nét

nóng; hâm nóng; nhiệt tình, sốt sắng

NÁO · 8 nét

ồn ào; làm ầm ĩ; quấy; gây (chuyện); bị (bệnh, thiên tai)