Bỏ qua, tới nội dung

看守

kān shǒu

Phồn thể: 看守

TOCFL 5

Nghĩa

to guard; to watch over

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHÁN · 9 nét

trông, coi, giữ (trẻ em, nhà cửa)

THỦ · 6 nét

giữ, canh giữ, trông coi; tuân thủ (quy tắc)