Bỏ qua, tới nội dung

看台

kàn táiㄎㄢˋ ㄊㄞˊ

Phồn thể: 看台

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

terrace; spectator's grandstand; viewing platform

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHÁN · 9 nét

trông, coi, giữ (trẻ em, nhà cửa)

ĐÀI · 5 nét

lượng từ: chiếc, cái (máy móc, thiết bị như máy tính, tivi, máy giặt); sân khấu, bục; (viết tắt) Đài Loan; họ Đài