Bỏ qua, tới nội dung

看得出

kàn de chūㄎㄢˋ ㄉㄜ˙ ㄔㄨ

Phồn thể: 看得出

Nghĩa(động từ)

can see; can tell

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHÁN · 9 nét

trông, coi, giữ (trẻ em, nhà cửa)

ĐẮC · 11 nét

được, đạt được; mắc (bệnh); (phép tính) bằng

XUẤT · 5 nét

ra, đi ra; xảy ra, xuất hiện; sản xuất, đưa ra; (bổ ngữ) ra