Bỏ qua, tới nội dung

看中

kàn zhòngㄎㄢˋ ㄓㄨㄥˋ

Phồn thể: 看中

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(động từ)

to have a preference for; to fancy; to choose after consideration; to settle on

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHÁN · 9 nét

trông, coi, giữ (trẻ em, nhà cửa)

TRÚNG · 4 nét

giữa, trong; Trung Quốc; (phương ngữ) được, ổn; họ Trung