Bỏ qua, tới nội dung

看起来

kàn qǐ laiㄎㄢˋ ㄑㄧˇ ㄌㄞ˙

Phồn thể: 看起來

TOCFL 2

Nghĩa(động từ)

seemingly; apparently; looks as if; appear to be; gives the impression that; seems on the face of it to be

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHÁN · 9 nét

trông, coi, giữ (trẻ em, nhà cửa)

KHỞI · 10 nét

dậy, đứng dậy; nổi lên, bắt đầu (从…起); lượng từ: vụ (sự việc, tai nạn)

LAI · 7 nét

đến, lại (về phía người nói); để (làm gì); khoảng, hơn (sau số); thay cho động từ cụ thể (我来: để tôi làm)