看法
kàn fǎㄎㄢˋ ㄈㄚˇ
Hán Việt: KHÁN PHÁP
Phồn thể: 看法
HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 2
Nghĩa(danh từ)
cách nhìn, quan điểm, ý kiến
Cấu trúc: 对……的看法 (quan điểm về…).
Lượng từ đi kèm: 个
Ví dụ
你对这件事有什么看法?
nǐ duì zhè jiàn shì yǒu shén me kàn fǎ?
Bạn có ý kiến gì về chuyện này?
我们俩的看法不一样。
wǒ men liǎ de kàn fǎ bù yí yàng.
Quan điểm của hai chúng tôi không giống nhau.
老板很重视大家的看法。
lǎo bǎn hěn zhòng shì dà jiā de kàn fǎ.
Sếp rất coi trọng ý kiến của mọi người.
Từ hay nhầm
- 想法 — 看法 là quan điểm, đánh giá về một việc; 想法 là ý nghĩ, dự định trong đầu.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KHÁN · 9 nét
trông, coi, giữ (trẻ em, nhà cửa)
PHÁP · 8 nét
phép, luật pháp; cách, phương pháp; nước Pháp (viết tắt)