离合词
Từ ly hợp: động từ dạng “động + tân” có thể tách ra
HSK 3HSK 3.0 · 4
V + 了/过/着/bổ ngữ/số lượng + O (见了面, 睡了八个小时觉, 帮我一个忙)
Nhiều động từ hai âm tiết thực chất là “động từ + tân ngữ”: 睡觉, 见面, 帮忙, 洗澡, 跑步, 游泳, 结婚, 生气, 请假, 毕业. Vì đã có tân ngữ bên trong, chúng không nhận thêm tân ngữ khác: không nói *见面他, mà nói 跟他见面; không nói *帮忙我, mà nói 帮我的忙/帮我一个忙. 了, 过, số lượng, thời lượng chen vào giữa: 见过一次面, 睡了八个小时觉. Khi lặp lại dùng dạng AAB: 散散步, 聊聊天 (không phải *散步散步).
HSK 3–4 phần Viết sắp xếp câu (见面, 帮忙, 毕业 là bẫy quen thuộc).
Ví dụ
我昨天跟朋友见了面。
Hôm qua tôi đã gặp bạn.
你能帮我一个忙吗?
Bạn có thể giúp tôi một việc không?
周末我们去公园散散步吧。
Cuối tuần mình đi dạo công viên nhé.
他昨天晚上只睡了四个小时觉。
Tối qua anh ấy chỉ ngủ có bốn tiếng.
下午我请了两个小时假。
Chiều nay tôi xin nghỉ hai tiếng.
Bài tập
1.明天我要 。
2.昨天我睡了八个小时 。
3.Chọn câu đúng:
4.晚饭后我们去 吧。