集体
jí tǐㄐㄧˊ ㄊㄧˇ
Hán Việt: TẬP THỂ
Phồn thể: 集體
HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
tập thể; cùng nhau, theo nhóm
Ví dụ
我们是一个团结的集体。
wǒ men shì yí gè tuán jié de jí tǐ.
Chúng tôi là một tập thể đoàn kết.
学生们集体去参观博物馆。
xué shēng men jí tǐ qù cān guān bó wù guǎn.
Học sinh cùng nhau đi tham quan bảo tàng.
这是集体的决定,不是我一个人的。
zhè shì jí tǐ de jué dìng, bú shì wǒ yí gè rén de.
Đây là quyết định của tập thể, không phải của riêng tôi.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TẬP · 12 nét
tập hợp, tụ tập; tuyển tập; phiên chợ; lượng từ: tập (phim)
THỂ · 7 nét