体现
tǐ xiànㄊㄧˇ ㄒㄧㄢˋ
Hán Việt: THỂ HIỆN
Phồn thể: 體現
HSK 5HSK 3.0 · 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
thể hiện, biểu hiện
Ví dụ
这件小事体现了他的责任心。
zhè jiàn xiǎo shì tǐ xiàn le tā de zé rèn xīn.
Việc nhỏ này thể hiện tinh thần trách nhiệm của anh ấy.
春节的习俗体现了中国文化。
chūn jié de xí sú tǐ xiàn le zhōng guó wén huà.
Phong tục Tết thể hiện văn hóa Trung Quốc.
你的努力都体现在成绩上了。
nǐ de nǔ lì dōu tǐ xiàn zài chéng jì shàng le.
Sự cố gắng của em đều thể hiện qua kết quả học tập.
Từ hay nhầm
- 表现 — 体现: sự vật cụ thể phản ánh tính chất trừu tượng (A体现了B). 表现: con người biểu lộ/thể hiện hành vi (他表现很好).
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THỂ · 7 nét
HIỆN · 8 nét
Từ liên quan
- 身体 shēn tǐ — cơ thể, thân thể; sức khỏe
- 体育 tǐ yù — thể thao; thể dục (môn học)
- 具体 jù tǐ — cụ thể
- 体验 tǐ yàn — trải nghiệm, tự mình trải qua
- 体会 tǐ huì — thấm thía, cảm nhận, hiểu ra (qua trải nghiệm); điều cảm nhận, bài học
- 集体 jí tǐ — tập thể; cùng nhau, theo nhóm
- 整体 zhěng tǐ — tổng thể, toàn thể, chỉnh thể
- 液体 yè tǐ — chất lỏng