Bỏ qua, tới nội dung

体会

tǐ huìㄊㄧˇ ㄏㄨㄟˋ

Hán Việt: THỂ HỘI

Phồn thể: 體會

HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 3

Nghĩa(động từ, danh động từ)

thấm thía, cảm nhận, hiểu ra (qua trải nghiệm); điều cảm nhận, bài học

Ví dụ

  • 当了父母,才体会到父母的辛苦。

    dāng le fù mǔ, cái tǐ huì dào fù mǔ de xīn kǔ.

    Làm cha mẹ rồi mới thấm thía nỗi vất vả của cha mẹ.

  • 请谈谈你学习汉语的体会。

    qǐng tán tán nǐ xué xí hàn yǔ de tǐ huì.

    Hãy chia sẻ cảm nhận của bạn về việc học tiếng Trung.

  • 我能体会你现在的心情。

    wǒ néng tǐ huì nǐ xiàn zài de xīn qíng.

    Tôi có thể hiểu tâm trạng của bạn lúc này.

Từ hay nhầm

  • 体验 — 体验 là trải nghiệm trực tiếp (体验生活); 体会 là hiểu sâu, cảm nhận được điều gì sau trải nghiệm.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THỂ · 7 nét

CỐI · 6 nét

biết (làm gì, do học mà có); sẽ, có thể sẽ; cuộc họp; hội