Bỏ qua, tới nội dung

体育

tǐ yùㄊㄧˇ ㄩˋ

Hán Việt: THỂ DỤC

Phồn thể: 體育

HSK 3HSK 3.0 · 3TOCFL 2

Nghĩa(danh từ)

thể thao; thể dục (môn học)

Ví dụ

  • 我们周三下午有体育课。

    wǒ men zhōu sān xià wǔ yǒu tǐ yù kè.

    Chiều thứ Tư chúng tôi có giờ thể dục.

  • 他很喜欢看体育节目。

    tā hěn xǐ huan kàn tǐ yù jié mù.

    Anh ấy rất thích xem chương trình thể thao.

  • 学校新建了一个体育馆。

    xué xiào xīn jiàn le yí gè tǐ yù guǎn.

    Trường mới xây một nhà thi đấu.

Từ hay nhầm

  • 运动 — 体育 là lĩnh vực/môn học thể thao; 运动 là hoạt động vận động cụ thể, có thể làm động từ (去运动).

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THỂ · 7 nét

DỤC · 8 nét