Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
放phóng
- fàng HSK 3
đặt, để; thả; cho nghỉ (放假); cho, bỏ (thêm vào)
Kết quả
- 放fàngPHÓNGđặt, để; thả; cho nghỉ (放假); cho, bỏ (thêm vào)HSK 3 · TOCFL 1
- 放假fàng jiàPHÓNG GIẢđược nghỉ (lễ, Tết, hè); nghỉ phépTOCFL 2
- 放心fàng xīnPHÓNG TÂMyên tâmHSK 3 · TOCFL 2
- 放学fàng xuéPHÓNG HỌCtan học, tan trườngTOCFL 4
- 放弃fàng qìPHÓNG KHÍtừ bỏ, bỏ cuộcHSK 4 · TOCFL 4
- 放松fàng sōngPHÓNG TÙNGthả lỏng, thư giãn; nới lỏng, lơi lỏngHSK 5 · TOCFL 4
- 放大fàng dàto enlarge; to magnifyHSK 6 · TOCFL 4
- 放射fàng shèto radiate; radioactiveHSK 6
- 放手fàng shǒuto let go one's hold; to give up; to have a free handHSK 6 · TOCFL 4
- 放过fàng guòto let off; to let slip by; to let sb get away with sth
- 放水fàng shuǐto turn on the water; to let water out; (sports) to throw a game
- 放肆fàng sìwanton; unbridled; presumptuous; impudent
- 放映fàng yìngto show (a movie); to screenTOCFL 5
- 放置fàng zhìto put
- 放纵fàng zòngto indulge; to pamper; to connive at; permissive; indulgent; self-indulgent; unrestrained; undisciplined; uncultured; boorish
- 放荡fàng dànglicentious; wanton; morally unrestrainedTOCFL 5
- 放宽fàng kuānto relax (a rule); to ease (restrictions); to extend (a time limit); to let out (a garment)TOCFL 5
- 放款fàng kuǎnto lend money (as a commercial loan)TOCFL 5
- 放任fàng rènto ignore; to let alone; to indulgeTOCFL 5
- 放逐fàng zhúto banish; to deport; to send into exile; to be maroonedTOCFL 5
- 放到fàng dàoPut in
- 放下fàng xiàto lay down; to put down; to let go of; to relinquish; to set aside; to lower (the blinds etc)
- 放暑假fàng shǔ jiàPHÓNG THỬ GIẢnghỉ hèHSK 4
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.