Bỏ qua, tới nội dung

放荡

fàng dàng

Phồn thể: 放蕩

TOCFL 5

Nghĩa

licentious; wanton; morally unrestrained

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHÓNG · 8 nét

đặt, để; thả; cho nghỉ (放假); cho, bỏ (thêm vào)

9 nét