Bỏ qua, tới nội dung

放款

fàng kuǎn

Phồn thể: 放款

TOCFL 5

Nghĩa

to lend money (as a commercial loan)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHÓNG · 8 nét

đặt, để; thả; cho nghỉ (放假); cho, bỏ (thêm vào)

KHOẢN · 12 nét