Bỏ qua, tới nội dung

放肆

fàng sìㄈㄤˋ ㄙˋ

Phồn thể: 放肆

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ, danh tính từ)

wanton; unbridled; presumptuous; impudent

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHÓNG · 8 nét

đặt, để; thả; cho nghỉ (放假); cho, bỏ (thêm vào)

13 nét