Bỏ qua, tới nội dung

放任

fàng rèn

Phồn thể: 放任

TOCFL 5

Nghĩa

to ignore; to let alone; to indulge

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHÓNG · 8 nét

đặt, để; thả; cho nghỉ (放假); cho, bỏ (thêm vào)

NHIỆM · 6 nét