Bỏ qua, tới nội dung

放心

fàng xīnㄈㄤˋ ㄒㄧㄣ

Hán Việt: PHÓNG TÂM

Phồn thể: 放心

HSK 3HSK 3.0 · 3TOCFL 2

Nghĩa(động từ, danh động từ)

yên tâm

Ví dụ

  • 放心吧,我会准时到的。

    fàng xīn ba, wǒ huì zhǔn shí dào de.

    Yên tâm đi, tôi sẽ đến đúng giờ.

  • 孩子一个人出去,妈妈不放心。

    hái zi yí gè rén chū qù, mā ma bú fàng xīn.

    Con đi ra ngoài một mình, mẹ không yên tâm.

  • 把工作交给他,我很放心。

    bǎ gōng zuò jiāo gěi tā, wǒ hěn fàng xīn.

    Giao việc cho anh ấy, tôi rất yên tâm.

Từ hay nhầm

  • 安心 — 放心 là hết lo về người/việc khác; 安心 là yên lòng, tập trung làm việc của mình (安心工作).

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHÓNG · 8 nét

đặt, để; thả; cho nghỉ (放假); cho, bỏ (thêm vào)

TÂM · 4 nét

tim; lòng, tâm, trái tim (tình cảm); trung tâm, giữa