Bỏ qua, tới nội dung

放宽

fàng kuān

Phồn thể: 放寬

TOCFL 5

Nghĩa

to relax (a rule); to ease (restrictions); to extend (a time limit); to let out (a garment)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHÓNG · 8 nét

đặt, để; thả; cho nghỉ (放假); cho, bỏ (thêm vào)

KHOAN · 10 nét

rộng; rộng lượng, khoan dung; nới lỏng; (cũng là họ Khoan)