Bỏ qua, tới nội dung

放下

fàng xiàㄈㄤˋ ㄒㄧㄚˋ

Phồn thể: 放下

Nghĩa(động từ)

to lay down; to put down; to let go of; to relinquish; to set aside; to lower (the blinds etc)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHÓNG · 8 nét

đặt, để; thả; cho nghỉ (放假); cho, bỏ (thêm vào)

HẠ · 3 nét

dưới; xuống; sau, tới (下个月: tháng sau); tan (học, làm); (mưa) rơi; lượng từ: lần, cái (động tác)