Bỏ qua, tới nội dung

放映

fàng yìngㄈㄤˋ ㄧㄥˋ

Phồn thể: 放映

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to show (a movie); to screen

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHÓNG · 8 nét

đặt, để; thả; cho nghỉ (放假); cho, bỏ (thêm vào)

ÁNH · 9 nét