Bỏ qua, tới nội dung

放大

fàng dàㄈㄤˋ ㄉㄚˋ

Phồn thể: 放大

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to enlarge; to magnify

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHÓNG · 8 nét

đặt, để; thả; cho nghỉ (放假); cho, bỏ (thêm vào)

ĐẠI · 3 nét

to, lớn; (tuổi) lớn, lớn hơn; cả (con cả); rất, nhiều