放暑假
fàng shǔ jiàㄈㄤˋ ㄕㄨˇ ㄐㄧㄚˋ
Hán Việt: PHÓNG THỬ GIẢ
Phồn thể: 放暑假
HSK 4
放暑假 (fàng shǔ jià) nghĩa là nghỉ hè.
Nghĩa
nghỉ hè
Ví dụ
我们七月放暑假。
wǒ men qī yuè fàng shǔ jià.
Tháng Bảy chúng tôi nghỉ hè.
放暑假了,孩子们都很高兴。
fàng shǔ jià le, hái zi men dōu hěn gāo xìng.
Nghỉ hè rồi, bọn trẻ rất vui.
放暑假你打算做什么?
fàng shǔ jià nǐ dǎ suàn zuò shén me?
Nghỉ hè bạn định làm gì?
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
PHÓNG · 8 nét
đặt, để; thả; cho nghỉ (放假); cho, bỏ (thêm vào)
THỬ · 12 nét
GIÁ · 11 nét
cách đọc rất hiếm, gần như không dùng; chữ này thường đọc jiǎ (giả) hoặc jià (kỳ nghỉ)
Từ liên quan
- 放 fàng — đặt, để; thả; cho nghỉ (放假); cho, bỏ (thêm vào)
- 放心 fàng xīn — yên tâm
- 放弃 fàng qì — từ bỏ, bỏ cuộc
- 放松 fàng sōng — thả lỏng, thư giãn; nới lỏng, lơi lỏng
- 开放 kāi fàng — mở cửa (cho công chúng); cởi mở, thoáng; (hoa) nở
- 解放 jiě fàng — giải phóng; được giải thoát
- 释放 shì fàng — to release; to set free; to liberate (a prisoner); to discharge
- 播放 bō fàng — phát (chương trình, video, nhạc), phát sóng