Bỏ qua, tới nội dung

放射

fàng shèㄈㄤˋ ㄕㄜˋ

Phồn thể: 放射

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to radiate; radioactive

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHÓNG · 8 nét

đặt, để; thả; cho nghỉ (放假); cho, bỏ (thêm vào)

XẠ · 10 nét