Bỏ qua, tới nội dung

放纵

fàng zòngㄈㄤˋ ㄗㄨㄥˋ

Phồn thể: 放縱

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to indulge; to pamper; to connive at; permissive; indulgent; self-indulgent; unrestrained; undisciplined; uncultured; boorish

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHÓNG · 8 nét

đặt, để; thả; cho nghỉ (放假); cho, bỏ (thêm vào)

7 nét