Bỏ qua, tới nội dung

放逐

fàng zhú

Phồn thể: 放逐

TOCFL 5

Nghĩa

to banish; to deport; to send into exile; to be marooned

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHÓNG · 8 nét

đặt, để; thả; cho nghỉ (放假); cho, bỏ (thêm vào)

TRỤC · 10 nét